cả cuộc đời tiếng anh

AMBIL SEKARANG

Lời bài hát Kiếp Tơ Tằm - Nguyễn Phi Hải

Tự do ngoài kia, anh có cả cuộc chơi An phận bên em, anh có cả cuộc đời!! · Không có mô tả ảnh.

MV và lời bài hát Tình thương phu thê - Chí Hướng

Tình thương đó là tình phu thê. Cả cuộc đời không thay thế ai.. Hỡi người anh yêu thương. Anh thương em là cả cuộc đời. Tình thương đó là tình hiểu thấu. Cả đời ...

cả cuộc đời trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

"cả cuộc đời" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "cả cuộc đời" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: lifelong, lifetime. Câu ví dụ: Đó là tình yêu và sự đam mê của cả cuộc đời tôi ↔ It is also my great lifelong love and fascination.